sốt vó

Học thuật
Thân thiện
sốt vó

Một người đàn ông sốt vó tìm chìa khóa xe của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lo lắng, cuống cuồng đến mức không yên: Trạng thái tinh thần bồn chồn, lo âu tột độ, thường do gặp phải việc gấp gáp, nguy hiểm hoặc quan trọng khiến người ta không thể bình tĩnh được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin con ốm nặng, mẹ lo sốt vó.
    • Hạn nộp bài sắp đến chưa viết xong, cậu ấy sốt vó lên tìm tài liệu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lo sốt vó": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mức độ lo lắng rất cao.
    • Cả nhà lo sốt vó ông cụ lạc đường từ sáng đến giờ.
  • "sốt vó lên": thể hiện hành động vội vã, cuống quýt do quá lo lắng.
    • Thấy mưa to, chị ấy sốt vó lên đi tìm con.
Biến thể từ gần giống
  • Sốt ruột (tính từ): nóng lòng, bồn chồn mong chờ hoặc lo lắng.
    • Anh ấy sốt ruột chờ kết quả thi.
  • Cuống cuồng (tính từ): trạng thái vội vã, mất bình tĩnh.
    • Nghe tiếng còi báo động, mọi người chạy cuống cuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Nóng ruột: lo lắng, không yên lòng.
  • Đứng ngồi không yên: bồn chồn, lo âu.
Thành ngữ liên quan
  • Như ngồi trên đống lửa: trạng thái lo lắng, bồn chồn tột độ.
    • Chờ tin con đi thi, mẹ như ngồi trên đống lửa.
  • Như kiến bò trong bụng: cảm giác bồn chồn, nôn nao khó chịu.
    • Chờ phỏng vấn, anh ta cảm thấy như kiến bò trong bụng.
sốt vó

Một người đàn ông sốt vó tìm chìa khóa xe của mình.

  1. trgt Cuống cuồng: Non nửa tháng trời lo sất (-mỡ).